Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 15XL - 11XL - 13XL - 2XL - 7XL - 8XL - 19XL - 1XL | ||||||||||||
| ĐB | 56848 | |||||||||||
| Giải 1 | 73483 | |||||||||||
| Giải 2 | 9242303127 | |||||||||||
| Giải 3 | 911447952868003347368680573286 | |||||||||||
| Giải 4 | 8396467867000668 | |||||||||||
| Giải 5 | 923147878494923888411247 | |||||||||||
| Giải 6 | 214587621 | |||||||||||
| Giải 7 | 52559291 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 5 |
| 1 | 4 |
| 2 | 1, 3, 7, 8 |
| 3 | 1, 6, 8 |
| 4 | 1, 4, 7, 8 |
| 5 | 2, 5 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 3, 6, 72 |
| 9 | 1, 2, 4, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2, 3, 4, 9 | 1 |
| 5, 9 | 2 |
| 0, 2, 8 | 3 |
| 1, 4, 9 | 4 |
| 0, 5 | 5 |
| 3, 8, 9 | 6 |
| 2, 4, 82 | 7 |
| 2, 3, 4, 6, 7 | 8 |
| 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 91 | 19 | 17 | 06 |
| G7 | 063 | 924 | 380 | 926 |
| G6 | 2248 2827 3934 | 6798 1346 9983 | 3751 7979 5974 | 3523 8700 5840 |
| G5 | 6867 | 7639 | 5014 | 6870 |
| G4 | 54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852 | 63319 15836 50273 24697 71591 55757 97624 | 89724 95453 80483 83748 64075 49228 83723 | 53476 27334 71667 68938 13030 25644 05762 |
| G3 | 14580 16092 | 18607 17899 | 47659 46289 | 78157 37232 |
| G2 | 59586 | 78274 | 73245 | 83033 |
| G1 | 51024 | 73842 | 39346 | 18027 |
| ĐB | 224652 | 878247 | 647735 | 137568 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 7 | 0, 6 | |
| 1 | 2 | 92 | 4, 7 | |
| 2 | 4, 5, 7 | 42 | 3, 4, 8 | 3, 6, 7 |
| 3 | 4, 7 | 6, 9 | 5 | 0, 2, 3, 4, 8 |
| 4 | 8 | 2, 6, 7 | 5, 6, 8 | 0, 4 |
| 5 | 22 | 7 | 1, 3, 9 | 7 |
| 6 | 3, 5, 7 | 2, 7, 8 | ||
| 7 | 3, 4 | 4, 5, 9 | 0, 6 | |
| 8 | 0, 6 | 3 | 0, 3, 9 | |
| 9 | 1, 2, 7 | 1, 7, 8, 9 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 55 | 54 | 60 |
| G7 | 473 | 111 | 173 |
| G6 | 9904 4281 8250 | 6205 1153 0205 | 4193 2058 7946 |
| G5 | 4192 | 0994 | 3554 |
| G4 | 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322 | 05729 37644 39882 19680 62805 32763 38060 | 86991 66453 68094 89475 33554 26281 50780 |
| G3 | 96667 85413 | 65645 48929 | 33759 79585 |
| G2 | 53679 | 42418 | 08133 |
| G1 | 01534 | 74941 | 51368 |
| ĐB | 128901 | 738032 | 553563 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4 | 53 | |
| 1 | 2, 3 | 1, 8 | |
| 2 | 2 | 92 | |
| 3 | 4, 6 | 2 | 3 |
| 4 | 5 | 1, 4, 5 | 6 |
| 5 | 0, 3, 5 | 3, 4 | 3, 42, 8, 9 |
| 6 | 4, 7 | 0, 3 | 0, 3, 8 |
| 7 | 3, 92 | 3, 5 | |
| 8 | 1 | 0, 2 | 0, 1, 5 |
| 9 | 2 | 4 | 1, 3, 4 |
| 11 | 12 | 20 | 22 | 31 | 33 |
Giá trị Jackpot: 22.940.971.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.940.971.500 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.375 | 300.000 | |
| Giải ba | 21.582 | 30.000 |
| 07 | 16 | 27 | 29 | 47 | 52 | 26 |
Giá trị Jackpot 1: 41.134.772.100 đồng Giá trị Jackpot 2: 10.726.281.150 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 41.134.772.100 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 10.726.281.150 |
| Giải nhất | 8 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 807 | 500.000 | |
| Giải ba | 17.551 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 325 | 356 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 356 | 325 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 746 | 795 | 535 | 512 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 851 | 807 | 346 | ||||||||||||
| 884 | 828 | 502 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 630 | 136 | 084 | 694 | |||||||||||
| 682 | 823 | 895 | 099 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 596 | 887 | 25 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 847 | 358 | 224 | 328 | 112 | 350N | ||||||||
| Nhì | 465 | 914 | 450 | 88 | 210N | |||||||||
| 765 | 361 | 377 | ||||||||||||
| Ba | 181 | 907 | 609 | 400 | 82 | 100N | ||||||||
| 557 | 071 | 483 | 961 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 8 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 420 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3322 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.