Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 14XC - 9XC - 20XC - 19XC - 12XC - 1XC - 3XC - 10XC | ||||||||||||
| ĐB | 88594 | |||||||||||
| Giải 1 | 19952 | |||||||||||
| Giải 2 | 2761972234 | |||||||||||
| Giải 3 | 606117546763729949079704024194 | |||||||||||
| Giải 4 | 7514249959924648 | |||||||||||
| Giải 5 | 411671684360269759704728 | |||||||||||
| Giải 6 | 888151984 | |||||||||||
| Giải 7 | 92264305 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 1, 4, 6, 9 |
| 2 | 6, 8, 9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 0, 3, 8 |
| 5 | 1, 2 |
| 6 | 0, 7, 8 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4, 8 |
| 9 | 22, 42, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 6, 7 | 0 |
| 1, 5 | 1 |
| 5, 92 | 2 |
| 4 | 3 |
| 1, 3, 8, 92 | 4 |
| 0 | 5 |
| 1, 2 | 6 |
| 0, 6, 9 | 7 |
| 2, 4, 6, 8 | 8 |
| 1, 2, 9 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 12 | 61 | 99 | 46 |
| G7 | 583 | 652 | 724 | 001 |
| G6 | 6712 9303 1572 | 2559 5095 0674 | 9261 8137 8446 | 1868 9214 3304 |
| G5 | 2836 | 3397 | 4902 | 4397 |
| G4 | 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961 | 89748 87500 46407 63569 21998 29112 70089 | 34882 95257 37539 99172 11476 18305 98566 | 37906 12394 73443 08285 55772 12676 90039 |
| G3 | 82499 75361 | 90809 12218 | 29395 17447 | 13064 15046 |
| G2 | 26741 | 61753 | 48445 | 80942 |
| G1 | 74124 | 85853 | 56353 | 15387 |
| ĐB | 442630 | 080461 | 992932 | 706384 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3 | 0, 7, 9 | 2, 5 | 1, 4, 6 |
| 1 | 1, 22 | 2, 8 | 4 | |
| 2 | 43 | 4 | ||
| 3 | 0, 6 | 2, 7, 9 | 9 | |
| 4 | 1 | 8 | 5, 6, 7 | 2, 3, 62 |
| 5 | 2, 32, 9 | 3, 7 | ||
| 6 | 12, 92 | 12, 9 | 1, 6 | 4, 8 |
| 7 | 2 | 4 | 2, 6 | 2, 6 |
| 8 | 3 | 9 | 2 | 4, 5, 7 |
| 9 | 9 | 5, 7, 8 | 5, 9 | 4, 7 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 63 | 33 | 55 |
| G7 | 936 | 251 | 246 |
| G6 | 9989 6588 9551 | 1364 4591 8934 | 8688 3330 1627 |
| G5 | 8795 | 5300 | 3008 |
| G4 | 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947 | 39962 37274 92470 35585 86725 43359 77492 | 44216 52172 37796 09249 45432 26558 62067 |
| G3 | 54788 17612 | 01893 43593 | 58466 59723 |
| G2 | 88278 | 02872 | 46401 |
| G1 | 38136 | 97272 | 28884 |
| ĐB | 828132 | 736563 | 922700 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0 | 0, 1, 8 |
| 1 | 2 | 6 | |
| 2 | 5 | 3, 7 | |
| 3 | 2, 5, 62, 7 | 3, 4 | 0, 2 |
| 4 | 7, 8 | 6, 9 | |
| 5 | 1, 5 | 1, 9 | 5, 8 |
| 6 | 3 | 2, 3, 4 | 6, 7 |
| 7 | 82 | 0, 22, 4 | 2 |
| 8 | 82, 9 | 5 | 4, 8 |
| 9 | 5 | 1, 2, 32 | 6 |
| 08 | 11 | 22 | 23 | 38 | 43 |
Giá trị Jackpot: 31.336.177.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.336.177.500 | |
| Giải nhất | 45 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.612 | 300.000 | |
| Giải ba | 24.578 | 30.000 |
| 01 | 06 | 40 | 43 | 47 | 53 | 03 |
Giá trị Jackpot 1: 49.486.876.500 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.575.450.200 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 49.486.876.500 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.575.450.200 |
| Giải nhất | 12 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 614 | 500.000 | |
| Giải ba | 12.732 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 178 | 794 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 794 | 178 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 535 | 246 | 483 | 954 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 994 | 667 | 209 | ||||||||||||
| 797 | 743 | 759 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 725 | 711 | 860 | 026 | |||||||||||
| 609 | 925 | 561 | 909 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 543 | 156 | 41 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 026 | 744 | 435 | 194 | 52 | 350N | ||||||||
| Nhì | 786 | 167 | 877 | 56 | 210N | |||||||||
| 097 | 944 | 900 | ||||||||||||
| Ba | 877 | 753 | 064 | 521 | 99 | 100N | ||||||||
| 702 | 200 | 407 | 644 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 15 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 423 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3602 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 123456 và giải đặc biệt hôm nay là 123456 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
Dò kết quả:
Đặc điểm:
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.