Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc| Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| 7AE - 5AE - 4AE - 15AE - 2AE - 9AE | ||||||||||||
| ĐB | 29147 | |||||||||||
| Giải 1 | 10644 | |||||||||||
| Giải 2 | 5224638093 | |||||||||||
| Giải 3 | 503053217115677328600831619956 | |||||||||||
| Giải 4 | 7479578493746562 | |||||||||||
| Giải 5 | 327210873487335273134385 | |||||||||||
| Giải 6 | 661311582 | |||||||||||
| Giải 7 | 62254294 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 1, 3, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | |
| 4 | 2, 4, 6, 7 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 0, 1, 22 |
| 7 | 1, 2, 4, 7, 9 |
| 8 | 2, 4, 5, 72 |
| 9 | 3, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6 | 0 |
| 1, 6, 7 | 1 |
| 4, 5, 62, 7, 8 | 2 |
| 1, 9 | 3 |
| 4, 7, 8, 9 | 4 |
| 0, 2, 8 | 5 |
| 1, 4, 5 | 6 |
| 4, 7, 82 | 7 |
| 8 | |
| 7 | 9 |
| Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh | |
|---|---|---|---|
| G8 | 68 | 39 | 61 |
| G7 | 610 | 472 | 639 |
| G6 | 7423 7689 3744 | 1707 5072 8705 | 0638 7383 8932 |
| G5 | 5833 | 1761 | 9759 |
| G4 | 38926 59015 04759 03747 28383 03391 35311 | 23417 79235 98477 60127 82517 38787 10098 | 56105 14298 05505 13089 82107 68310 23086 |
| G3 | 10875 60374 | 88330 81405 | 64922 39575 |
| G2 | 82722 | 20586 | 54186 |
| G1 | 69099 | 91335 | 75226 |
| ĐB | 058821 | 246252 | 195634 |
| Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| 0 | 52, 7 | 52, 7 | |
| 1 | 0, 1, 5 | 72 | 0 |
| 2 | 1, 2, 3, 6 | 7 | 2, 6 |
| 3 | 3 | 0, 52, 9 | 2, 4, 8, 9 |
| 4 | 4, 7 | ||
| 5 | 9 | 2 | 9 |
| 6 | 8 | 1 | 1 |
| 7 | 4, 5 | 22, 7 | 5 |
| 8 | 3, 9 | 6, 7 | 3, 62, 9 |
| 9 | 1, 9 | 8 | 8 |
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 | 10 | 70 |
| G7 | 436 | 501 |
| G6 | 6586 3883 5646 | 5355 0074 1241 |
| G5 | 7198 | 3910 |
| G4 | 56418 64201 75656 29878 84227 96024 36127 | 51153 53019 46185 94312 11135 51453 04197 |
| G3 | 69946 89029 | 88867 53990 |
| G2 | 27044 | 84371 |
| G1 | 29372 | 20966 |
| ĐB | 021082 | 283725 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 1 |
| 1 | 0, 8 | 0, 2, 9 |
| 2 | 4, 72, 9 | 5 |
| 3 | 6 | 5 |
| 4 | 4, 62 | 1 |
| 5 | 6 | 32, 5 |
| 6 | 6, 7 | |
| 7 | 2, 8 | 0, 1, 4 |
| 8 | 2, 3, 6 | 5 |
| 9 | 8 | 0, 7 |
| 04 | 16 | 17 | 26 | 34 | 42 |
Giá trị Jackpot: 22.163.871.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 22.163.871.500 | |
| Giải nhất | 29 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.168 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.146 | 30.000 |
| 13 | 14 | 33 | 44 | 46 | 50 | 47 |
Giá trị Jackpot 1: 51.369.960.900 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.771.194.500 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 51.369.960.900 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 4.771.194.500 |
| Giải nhất | 7 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 596 | 500.000 | |
| Giải ba | 13.945 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 277 | 594 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 594 | 277 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 079 | 038 | 799 | 174 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 121 | 482 | 593 | ||||||||||||
| 379 | 764 | 670 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 128 | 965 | 829 | 763 | |||||||||||
| 082 | 340 | 523 | 537 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 987 | 678 | 34 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 038 | 337 | 711 | 473 | 53 | 350N | ||||||||
| Nhì | 266 | 152 | 250 | 84 | 210N | |||||||||
| 115 | 693 | 886 | ||||||||||||
| Ba | 426 | 451 | 688 | 958 | 86 | 100N | ||||||||
| 677 | 527 | 467 | 344 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 0 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 6 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 36 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 444 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3854 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.