Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Tây Ninh | Bình Định | Miền Bắc |
| An Giang | Quảng Trị | Max 3D Pro |
| Bình Thuận | Quảng Bình | Power 6/55 |
| 3KT - 1KT - 2KT - 6KT - 11KT - 12KT | ||||||||||||
| ĐB | 53046 | |||||||||||
| Giải 1 | 03675 | |||||||||||
| Giải 2 | 5486465886 | |||||||||||
| Giải 3 | 320468324815287252400587693383 | |||||||||||
| Giải 4 | 1987058432266117 | |||||||||||
| Giải 5 | 130224594467451726244490 | |||||||||||
| Giải 6 | 888762417 | |||||||||||
| Giải 7 | 79133592 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 3, 73 |
| 2 | 4, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 0, 62, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 4, 7 |
| 7 | 5, 6, 9 |
| 8 | 3, 4, 6, 72, 8 |
| 9 | 0, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 9 | 0 |
| 1 | |
| 0, 6, 9 | 2 |
| 1, 8 | 3 |
| 2, 6, 8 | 4 |
| 3, 7 | 5 |
| 2, 42, 7, 8 | 6 |
| 13, 6, 82 | 7 |
| 4, 8 | 8 |
| 5, 7 | 9 |
| Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | |
|---|---|---|---|
| G8 | 10 | 32 | 83 |
| G7 | 099 | 961 | 028 |
| G6 | 9151 5623 2344 | 6166 0336 0089 | 6876 7704 5871 |
| G5 | 5425 | 1977 | 2507 |
| G4 | 39069 26778 54324 38276 29480 29082 95351 | 14798 92552 44270 30081 25890 97264 25251 | 80484 73967 76376 37004 95256 17796 92445 |
| G3 | 84460 22133 | 40443 42691 | 53508 64812 |
| G2 | 90001 | 92453 | 43946 |
| G1 | 99900 | 10347 | 37428 |
| ĐB | 043514 | 396001 | 710276 |
| Đầu | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 1 | 42, 7, 8 |
| 1 | 0, 4 | 2 | |
| 2 | 3, 4, 5 | 82 | |
| 3 | 3 | 2, 6 | |
| 4 | 4 | 3, 7 | 5, 6 |
| 5 | 12 | 1, 2, 3 | 6 |
| 6 | 0, 9 | 1, 4, 6 | 7 |
| 7 | 6, 8 | 0, 7 | 1, 63 |
| 8 | 0, 2 | 1, 9 | 3, 4 |
| 9 | 9 | 0, 1, 8 | 6 |
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 | 47 | 45 |
| G7 | 972 | 377 |
| G6 | 4083 2702 5963 | 3179 3755 8169 |
| G5 | 0967 | 8215 |
| G4 | 67496 15718 36495 52047 93795 82059 60799 | 82980 27297 57223 12635 56882 78335 05057 |
| G3 | 03737 19007 | 94386 52087 |
| G2 | 16464 | 31993 |
| G1 | 48238 | 21556 |
| ĐB | 689975 | 377102 |
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 2 |
| 1 | 8 | 5 |
| 2 | 3 | |
| 3 | 7, 8 | 52 |
| 4 | 72 | 5 |
| 5 | 9 | 5, 6, 7 |
| 6 | 3, 4, 7 | 9 |
| 7 | 2, 5 | 7, 9 |
| 8 | 3 | 0, 2, 6, 7 |
| 9 | 52, 6, 9 | 3, 7 |
| 07 | 14 | 20 | 30 | 34 | 40 |
| Giá trị Jackpot: 26.087.005.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 26.087.005.500 | |
| Giải nhất | 36 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.457 | 300.000 | |
| Giải ba | 23.891 | 30.000 |
| 10 | 22 | 31 | 39 | 43 | 54 | 14 |
| Giá trị Jackpot 1: 39.296.824.950 đồng Giá trị Jackpot 2: 5.270.244.750 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 39.296.824.950 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 5.270.244.750 |
| Giải nhất | 19 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.013 | 500.000 | |
| Giải ba | 19.076 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 040 | 304 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 304 | 040 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 216 | 983 | 100 | 028 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 554 | 303 | 227 | ||||||||||||
| 599 | 299 | 391 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 327 | 221 | 076 | 618 | |||||||||||
| 440 | 307 | 403 | 014 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 819 | 500 | 27 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 295 | 130 | 105 | 981 | 65 | 350N | ||||||||
| Nhì | 708 | 875 | 924 | 96 | 210N | |||||||||
| 840 | 864 | 259 | ||||||||||||
| Ba | 455 | 379 | 173 | 621 | 190 | 100N | ||||||||
| 109 | 959 | 822 | 288 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 1 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 29 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 337 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3281 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.