Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Vĩnh Long | Gia Lai | Miền Bắc |
| Bình Dương | Ninh Thuận | Mega 6/45 |
| Trà Vinh | Max 3D |
| 12FM - 20FM - 8FM - 5FM - 11FM - 14FM - 4FM - 7FM | ||||||||||||
| ĐB | 82645 | |||||||||||
| Giải 1 | 76199 | |||||||||||
| Giải 2 | 3841743370 | |||||||||||
| Giải 3 | 712245766291737559183364841452 | |||||||||||
| Giải 4 | 2895332216383018 | |||||||||||
| Giải 5 | 364331319679081713345394 | |||||||||||
| Giải 6 | 299481173 | |||||||||||
| Giải 7 | 03866171 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 72, 82 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | 1, 4, 7, 8 |
| 4 | 3, 5, 8 |
| 5 | 2 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | 0, 1, 3, 9 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 | 4, 5, 92 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 3, 6, 7, 8 | 1 |
| 2, 5, 6 | 2 |
| 0, 4, 7 | 3 |
| 2, 3, 9 | 4 |
| 4, 9 | 5 |
| 8 | 6 |
| 12, 3 | 7 |
| 12, 3, 4 | 8 |
| 7, 92 | 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 52 | 75 |
| G7 | 712 | 798 | 285 |
| G6 | 6538 7759 7210 | 8398 6371 8156 | 5397 4580 1265 |
| G5 | 6902 | 0676 | 1032 |
| G4 | 33614 90618 58586 14417 91956 52403 99450 | 71802 65643 29382 18851 01853 93493 81189 | 75389 19799 47134 24168 99762 86352 20522 |
| G3 | 71303 09315 | 94626 27872 | 33595 35472 |
| G2 | 88550 | 69651 | 86986 |
| G1 | 64391 | 59225 | 64406 |
| ĐB | 434619 | 139092 | 166448 |
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 32 | 2 | 6 |
| 1 | 0, 2, 4, 5, 7, 8, 9 | ||
| 2 | 5, 6 | 2 | |
| 3 | 8 | 2, 4 | |
| 4 | 3 | 8 | |
| 5 | 02, 6, 9 | 12, 2, 3, 6 | 2 |
| 6 | 2, 5, 8 | ||
| 7 | 3 | 1, 2, 6 | 2, 5 |
| 8 | 6 | 2, 9 | 0, 5, 6, 9 |
| 9 | 1 | 2, 3, 82 | 5, 7, 9 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 | 14 | 46 | 43 |
| G7 | 313 | 995 | 694 |
| G6 | 7693 7201 5509 | 6657 6105 3424 | 1976 7783 0209 |
| G5 | 9829 | 3874 | 8756 |
| G4 | 70393 44065 60457 31369 53334 08435 67246 | 26699 24754 72238 62998 51539 68276 39510 | 55512 21208 48010 87253 47446 05654 13068 |
| G3 | 58345 91748 | 20457 52495 | 41530 08324 |
| G2 | 53359 | 66725 | 93703 |
| G1 | 55107 | 63740 | 11451 |
| ĐB | 360164 | 527979 | 217665 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7, 9 | 5 | 3, 8, 9 |
| 1 | 3, 4 | 0 | 0, 2 |
| 2 | 9 | 4, 5 | 4 |
| 3 | 4, 5 | 8, 9 | 0 |
| 4 | 5, 6, 8 | 0, 6 | 3, 6 |
| 5 | 7, 9 | 4, 72 | 1, 3, 4, 6 |
| 6 | 4, 5, 9 | 5, 8 | |
| 7 | 4, 6, 9 | 6 | |
| 8 | 3 | ||
| 9 | 32 | 52, 8, 9 | 4 |
| 03 | 10 | 11 | 16 | 33 | 40 |
| Giá trị Jackpot: 31.682.191.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 31.682.191.000 | |
| Giải nhất | 25 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.363 | 300.000 | |
| Giải ba | 25.319 | 30.000 |
| 01 | 03 | 11 | 21 | 26 | 44 | 10 |
| Giá trị Jackpot 1: 43.755.025.350 đồng Giá trị Jackpot 2: 2.264.168.075 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 43.755.025.350 | |
| Jackpot 2 | | | 2 | 2.264.168.075 |
| Giải nhất | 17 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.032 | 500.000 | |
| Giải ba | 20.814 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 573 | 898 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 898 | 573 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 438 | 998 | 620 | 789 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 463 | 683 | 378 | ||||||||||||
| 041 | 585 | 953 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 061 | 830 | 462 | 670 | |||||||||||
| 708 | 493 | 599 | 247 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 109 | 639 | 46 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 137 | 517 | 852 | 744 | 81 | 350N | ||||||||
| Nhì | 387 | 003 | 666 | 145 | 210N | |||||||||
| 735 | 320 | 189 | ||||||||||||
| Ba | 388 | 318 | 709 | 312 | 185 | 100N | ||||||||
| 279 | 874 | 645 | 685 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 0 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 1 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 2 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 7 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 30 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 401 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 4167 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.