Xem ngay Thống kê giải đặc biệt miền Bắc | Tiền Giang | Khánh Hòa | Miền Bắc |
| Kiên Giang | Kon Tum | Mega 6/45 |
| Đà Lạt | Thừa Thiên Huế |
| 9HE - 5HE - 14HE - 8HE - 13HE - 10HE | ||||||||||||
| ĐB | 77961 | |||||||||||
| Giải 1 | 59714 | |||||||||||
| Giải 2 | 7005679568 | |||||||||||
| Giải 3 | 208166087421577857933654643188 | |||||||||||
| Giải 4 | 6288234810635874 | |||||||||||
| Giải 5 | 611029760273006844292952 | |||||||||||
| Giải 6 | 087641821 | |||||||||||
| Giải 7 | 38433727 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4, 6 |
| 2 | 1, 7, 9 |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | 1, 3, 6, 8 |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 1, 3, 82 |
| 7 | 3, 42, 6, 7 |
| 8 | 7, 82 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 2, 4, 6 | 1 |
| 5 | 2 |
| 4, 6, 7, 9 | 3 |
| 1, 72 | 4 |
| 5 | |
| 1, 4, 5, 7 | 6 |
| 2, 3, 7, 8 | 7 |
| 3, 4, 62, 82 | 8 |
| 2 | 9 |
| TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | |
|---|---|---|---|---|
| G8 | 75 | 40 | 49 | 41 |
| G7 | 357 | 538 | 741 | 888 |
| G6 | 2023 6763 3163 | 5441 7601 4399 | 7544 0606 6071 | 9994 6681 7384 |
| G5 | 8436 | 7181 | 7444 | 1883 |
| G4 | 75903 73649 92358 47410 94976 93777 07633 | 21809 09422 79871 92257 52381 55307 74890 | 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 | 97130 35326 74520 35246 01569 17530 99017 |
| G3 | 79828 43422 | 04451 24486 | 45155 68161 | 59388 34380 |
| G2 | 21871 | 66353 | 99953 | 20121 |
| G1 | 17459 | 43348 | 60169 | 28666 |
| ĐB | 660851 | 018356 | 740065 | 383277 |
| Đầu | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 7, 9 | 4, 6 | |
| 1 | 0 | 7 | ||
| 2 | 2, 3, 8 | 2 | 0 | 0, 1, 6 |
| 3 | 3, 6 | 8 | 0 | 02 |
| 4 | 9 | 0, 1, 8 | 1, 3, 42, 9 | 1, 6 |
| 5 | 1, 7, 8, 9 | 1, 3, 6, 7 | 3, 5 | |
| 6 | 32 | 12, 5, 7, 9 | 6, 9 | |
| 7 | 1, 5, 6, 7 | 1 | 1 | 7 |
| 8 | 12, 6 | 3 | 0, 1, 3, 4, 82 | |
| 9 | 0, 9 | 4 |
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 | 17 | 88 | 71 |
| G7 | 925 | 293 | 449 |
| G6 | 8122 2455 2107 | 0703 1202 8675 | 7456 2667 5755 |
| G5 | 0360 | 5821 | 4244 |
| G4 | 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309 | 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386 | 64977 52366 77602 04674 51055 33792 90227 |
| G3 | 30395 37082 | 90229 17835 | 54832 02967 |
| G2 | 51473 | 84865 | 17183 |
| G1 | 50281 | 69869 | 74599 |
| ĐB | 180321 | 834136 | 206949 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 7, 9 | 2, 3 | 2 |
| 1 | 7 | ||
| 2 | 1, 2, 5 | 1, 9 | 7 |
| 3 | 3, 9 | 3, 5, 6, 7 | 2 |
| 4 | 4, 92 | ||
| 5 | 1, 5 | 52, 6 | |
| 6 | 0, 4 | 0, 4, 5, 9 | 6, 72 |
| 7 | 3 | 0, 5 | 1, 4, 7 |
| 8 | 1, 2, 7 | 6, 8 | 3 |
| 9 | 1, 5 | 3, 8 | 2, 9 |
| 01 | 06 | 20 | 27 | 31 | 41 |
| Giá trị Jackpot: 178.900.548.500 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 178.900.548.500 | |
| Giải nhất | 95 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 5.723 | 300.000 | |
| Giải ba | 95.610 | 30.000 |
| 07 | 11 | 13 | 16 | 18 | 54 | 41 |
| Giá trị Jackpot 1: 112.784.140.200 đồng Giá trị Jackpot 2: 3.695.872.550 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 112.784.140.200 | |
| Jackpot 2 | | | 0 | 3.695.872.550 |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.448 | 500.000 | |
| Giải ba | 33.185 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 509 | 954 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 954 | 509 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 467 | 123 | 573 | 811 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 579 | 176 | 078 | ||||||||||||
| 659 | 477 | 730 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 607 | 598 | 017 | 166 | |||||||||||
| 408 | 320 | 593 | 633 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 357 | 728 | 52 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 045 | 569 | 394 | 807 | 71 | 350N | ||||||||
| Nhì | 373 | 141 | 435 | 137 | 210N | |||||||||
| 221 | 726 | 895 | ||||||||||||
| Ba | 234 | 060 | 599 | 249 | 174 | 100N | ||||||||
| 035 | 380 | 736 | 076 | |||||||||||
| Giải | Kết quả | SL giải | Giá trị (đ) |
|---|---|---|---|
| G1 | Trùng 2 số G1 | 1 | 1.000.000.000 |
| G2 | Trùng 2 số G2 | 0 | 40.000.000 |
| G3 | Trùng 2 số G3 | 3 | 10.000.000 |
| G4 | Trùng 2 số G.KK | 2 | 5.000.000 |
| G5 | Trùng 2 số G1, G2, G3, G.KK | 32 | 1.000.000 |
| G6 | Trùng 1 số G1 | 447 | 150.000 |
| G7 | Trùng 1 số G1, G2, G3, G.KK | 3217 | 40.000 |
Bạn đang tìm kiếm kết quả xổ số hôm nay? Trang này sẽ giúp bạn cập nhật kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam, xổ số điện toán Vietlott siêu nhanh – siêu chuẩn, trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Cách tra cứu:
Ví dụ minh hoạ: Nếu vé bạn là 12345 và giải đặc biệt hôm nay là 12345 → Bạn đã trúng giải đặc biệt!
| Miền | Giờ quay | Kênh quay |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Từng tỉnh tổ chức |
| Miền Nam | 16h15 | Trực tiếp từ các đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online + truyền hình |
Gợi ý hữu ích cho bạn
Xem thêm:
Cam kết từ Xosothantai.mobi
Với hệ thống cập nhật kết quả xổ số ba miền chuẩn xác, nhanh nhất, thân thiện, bạn không cần mất thời gian tìm kiếm ở nơi khác. Hãy lưu lại trang này để tra cứu mỗi ngày và theo dõi những phân tích xổ số chuyên sâu, thống kê lô tô, … từ đội ngũ của chúng tôi.